Cách dùng "我一直认为那是爱情" (wǒ yì zhí rèn wéi nà shì ài qíng) trong hội thoại tiếng Trung
我一直认为那是爱情
tôi luôn cho rằng đó là tình yêu.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E13
Clip Timestamp
15:21
TMDB ID
273151
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 而是在这个过程中 | ér shì zài zhè ge guò chéng zhōng | mà là trong suốt quá trình đó, |
| 2▶ | 我一直认为那是爱情 | wǒ yì zhí rèn wéi nà shì ài qíng | tôi luôn cho rằng đó là tình yêu. |
| 3 | 从高中 | cóng gāo zhōng | Từ cấp ba, |
More Clips From Episode
Total 154 clips (Page 3 of 8)
HSK 3
0:03s


















