Cách dùng "我有罪呀" (wǒ yǒu zuì ya) trong hội thoại tiếng Trung
我有罪呀
wǒ yǒu zuì ya
Mẹ là người có tội.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E13
Clip Timestamp
5:44
TMDB ID
273151
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 妈是个罪人 | mā shì gè zuì rén | Mẹ là người có tội. |
| 2▶ | 我有罪呀 | wǒ yǒu zuì ya | Mẹ là người có tội. |
| 3 | 妈妈对不起你 | mā mā duì bù qǐ nǐ | Mẹ có lỗi với con. |
More Clips From Episode
Total 154 clips (Page 3 of 8)
HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s
wǒ bù pèi zuò mā líng líng wǒ bù pèi zuò mā nǐ dǎ wǒ ba nǐ dǎ wǒ baMẹ không xứng làm mẹ. Linh ơi, mẹ không xứng làm mẹ. Con đánh mẹ đi. Con đánh mẹ đi.