Quay lại trang chủChi tiết clip

Cách dùng "颜聆" (yán líng) trong hội thoại tiếng Trung

颜聆

yán líng

Nhan Linh.

Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E13
Clip Timestamp
17:18
TMDB ID
273151
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1颜聆yán língNhan Linh.
2颜聆yán língNhan Linh.
3别别别bié bié biéĐừng, đừng, đừng.

More Clips From Episode

Total 154 clips (Page 2 of 8)
你说
HSK 1
0:03s
nǐ shuōCháu nói đi.
这是我想让你这么做的
HSK 2
0:03s
zhè shì wǒ xiǎng ràng nǐ zhè me zuò deĐây là điều cháu muốn chú làm.
这是我希望的
HSK 2
0:03s
zhè shì wǒ xī wàng deĐây là mong muốn của cháu.
这是
HSK 1
0:03s
zhè shìĐây là...
这是 我想让你这么做的
HSK 2
0:03s
zhè shì wǒ xiǎng ràng nǐ zhè me zuò deĐây là... điều cháu muốn chú làm.
这是我希望的
HSK 2
0:03s
zhè shì wǒ xī wàng deĐây là mong muốn của cháu.
谁
HSK 1
0:03s
shuíAi đấy?
聆聆
HSK 1
0:03s
líng língLinh ơi.
妈有罪 妈对不起你
HSK 1
0:03s
mā yǒu zuì mā duì bù qǐ nǐMẹ có tội, mẹ xin lỗi con.
妈有罪
HSK 6
0:03s
mā yǒu zuìMẹ có tội,
聆聆
HSK 1
0:03s
líng língLinh à.
聆聆 妈有罪
HSK 6
0:03s
líng líng mā yǒu zuìLinh, mẹ có tội.
妈是个罪人
HSK 1
0:03s
mā shì gè zuì rénMẹ là người có tội.
我有罪呀
HSK 5
0:03s
wǒ yǒu zuì yaMẹ là người có tội.
妈妈对不起你
HSK 1
0:03s
mā mā duì bù qǐ nǐMẹ có lỗi với con.
对不起 我对不起
HSK 1
0:03s
duì bù qǐ wǒ duì bù qǐMẹ xin lỗi. Mẹ xin lỗi.
聆聆 妈妈有罪
HSK 1
0:03s
líng líng mā mā yǒu zuìLinh ơi. Mẹ có tội.
妈有罪啊
HSK 2
0:03s
mā yǒu zuì aMẹ xin lỗi con.
你为什么不早告诉妈妈
HSK 2
0:03s
nǐ wèi shén me bù zǎo gào sù mā māSao con không nói sớm với mẹ?
我对不起你
HSK 1
0:03s
wǒ duì bù qǐ nǐMẹ xin lỗi con.