Cách dùng "这都是对我的惩罚" (zhè dōu shì duì wǒ de chéng fá) trong hội thoại tiếng Trung
这都是对我的惩罚
Đây đều là sự trừng phạt dành cho con.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E13
Clip Timestamp
7:21
TMDB ID
273151
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 傻傻地让他一次次地欺负你 | shǎ shǎ dì ràng tā yī cì cì dì qī fù nǐ | Ngốc nghếch để hắn bắt nạt con hết lần này đến lần khác. |
| 2▶ | 这都是对我的惩罚 | zhè dōu shì duì wǒ de chéng fá | Đây đều là sự trừng phạt dành cho con. |
| 3 | 都是我的错 | dōu shì wǒ de cuò | Đều là lỗi của con. |
More Clips From Episode
Total 154 clips (Page 2 of 8)
HSK 1
0:03s

HSK 1
0:03s

















