Cách dùng "这都是对我的惩罚" (zhè dōu shì duì wǒ de chéng fá) trong hội thoại tiếng Trung
这都是对我的惩罚
Đây đều là sự trừng phạt dành cho con.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E13
Clip Timestamp
7:21
TMDB ID
273151
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 傻傻地让他一次次地欺负你 | shǎ shǎ dì ràng tā yī cì cì dì qī fù nǐ | Ngốc nghếch để hắn bắt nạt con hết lần này đến lần khác. |
| 2▶ | 这都是对我的惩罚 | zhè dōu shì duì wǒ de chéng fá | Đây đều là sự trừng phạt dành cho con. |
| 3 | 都是我的错 | dōu shì wǒ de cuò | Đều là lỗi của con. |
More Clips From Episode
Total 154 clips (Page 4 of 8)
HSK 5
0:03s
dīng zhì bō zěn me bú zhù nà bìng fáng le qù nǎ le tā zǎo chū yuàn leSao Đinh Chí Ba không ở phòng bệnh đó nữa? Đi đâu rồi? Ông ta xuất viện sớm rồi.

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s
nín bō dǎ dī yòng hù zàn shí wú fǎ jiē tōngthuê bao quý khách vừa gọi hiện không liên lạc được,

HSK 1
0:03s

HSK 2
0:03s
shì hé nǚ ér yì qǐ lái mǎi cài a shì a[Rau củ tươi] Vâng. Chị đi chợ với con gái à? Đúng rồi.

HSK 4
0:03s
gǎn qíng nà me hǎo hǎo xìng fú shì a shì a hǎo xìng fúHai mẹ con tình cảm quá. Hạnh phúc thật. Phải, phải. Hạnh phúc lắm.













