Cách dùng "您好 您拨打的电话已关机" (nín hǎo nín bō dǎ dī diàn huà yǐ guān jī) trong hội thoại tiếng Trung
您好 您拨打的电话已关机
nín hǎo nín bō dǎ dī diàn huà yǐ guān jī
Thuê bao quý khách vừa gọi hiện đã tắt máy.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E13
Clip Timestamp
3:17
TMDB ID
273151
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 打吧 | dǎ ba | Gọi đi. |
| 2▶ | 您好 您拨打的电话已关机 | nín hǎo nín bō dǎ dī diàn huà yǐ guān jī | Thuê bao quý khách vừa gọi hiện đã tắt máy. |
| 3 | 关机了 | guān jī le | Mẹ tắt máy rồi. |
More Clips From Episode
Total 154 clips (Page 1 of 8)
HSK 2
0:03s
hái yǒu nǐ nǐ bú shì shuō yào dǎ nà ge bì qiú maVới lại không phải con nói muốn chơi squash sao? [Câu chuyện nửa chiếc chăn]

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s
zhè ge shì gàn dé kě yǐ shuō shì fēi cháng niúCô ấy cực kỳ giỏi giải quyết những chuyện thế này.

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s
nà rú guǒ dāng nián wǒ yào zhī dào zhè shì nà wǒ kěn dìngVậy... nếu ngày xưa bố biết chuyện này thì chắc chắn...

HSK 5
0:03s
nǐ mā ya tā jiù shì zhè yàng yí gè rén yǒu shén me kǔ neMẹ con là người như vậy. Có nỗi khổ gì

HSK 7
0:03s
tā jiù zì jǐ yàn dào dǔ zi lǐ tā yě bù gēn bié rén shuōcũng tự giấu chặt trong lòng, không nói với ai cả.

HSK 5
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 1
0:03s