Cách dùng "好一出郎情妾意" (hǎo yī chū láng qíng qiè yì) trong hội thoại tiếng Trung
好一出郎情妾意
Hay cho một màn tình chàng ý thiếp.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0110:55
gū姑
niáng娘
kè客
qì气
“Tiểu thư khách sáo.”
LINE 0211:03
PLAYING SCENEhǎo好
yī一
chū出
láng郎
qíng情
qiè妾
yì意
“Hay cho một màn tình chàng ý thiếp.”
LINE 0311:11
yé爷
dāng当
nǐ你
shì是
yǒu有
duō多
máng忙
ne呢
“Ta còn tưởng cô bận rộn lắm,”
Show Information