Cách dùng "好一出郎情妾意" (hǎo yī chū láng qíng qiè yì) trong hội thoại tiếng Trung
好一出郎情妾意
Hay cho một màn tình chàng ý thiếp.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E8
Clip Timestamp
11:03
TMDB ID
283952
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 姑娘客气 | gū niáng kè qì | Tiểu thư khách sáo. |
| 2▶ | 好一出郎情妾意 | hǎo yī chū láng qíng qiè yì | Hay cho một màn tình chàng ý thiếp. |
| 3 | 爷当你是有多忙呢 | yé dāng nǐ shì yǒu duō máng ne | Ta còn tưởng cô bận rộn lắm, |
More Clips From Episode
Total 167 clips (Page 9 of 9)
HSK 6
0:03s
dōng gōng bàn dú de chāi shì gěi miǎn le shén me zhèvào Đông cung làm bạn học rồi. Cái gì? Việc này...

HSK 5
0:03s
kě shuí céng xiǎng jīn rì bì xià tū rán duì nǐ fù qīn tí qǐAi mà ngờ đâu, hôm nay bệ hạ đột nhiên nói với phụ thân con,

HSK 4
0:03s
dāng zhe yī zhāo wén chén wǔ xūn de miàn gěi le nǐ fù qīn hǎo dà méi liǎntrước mặt triều thần và quý tộc võ tướng, làm mất mặt phụ thân con.

HSK 7
0:03s
xìng hǎo zhè huì er yǒng chāng bó lái zhǎo tā tán shì ér nǐ gǎn jǐn zǒuCũng may bây giờ Vĩnh Xương bá tới tìm phụ thân con, con tranh thủ đi đi,

HSK 7
0:03s
bié děng tā huí guò shén lái yòu yào zhǎo nǐ fā zuò lechờ ông ấy nhớ ra là lại nổi giận nữa đó.

