Cách dùng "可他 却连春闱下场的信心 都没有" (kě tā què lián chūn wéi xià chǎng de xìn xīn dōu méi yǒu) trong hội thoại tiếng Trung
可他 却连春闱下场的信心 都没有
Nhưng mà hắn thậm chí còn không có tự tin tham gia thi Hội.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E8
Clip Timestamp
15:10
TMDB ID
283952
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你说爷要是查了他 就会害他误了科考 丢了仕途 | nǐ shuō yé yào shì chá le tā jiù huì hài tā wù le kē kǎo diū le shì tú | Cô nói ta điều tra hắn, sẽ hại hắn không thể thi cử, không thể ra làm quan. |
| 2▶ | 可他 却连春闱下场的信心 都没有 | kě tā què lián chūn wéi xià chǎng de xìn xīn dōu méi yǒu | Nhưng mà hắn thậm chí còn không có tự tin tham gia thi Hội. |
| 3 | 爷随意丢出一个鱼饵 他就迫不及待上钩了 | yé suí yì diū chū yí gè yú ěr tā jiù pò bù jí dài shàng gōu le | Ta chỉ ném ra một mồi nhử, hắn đã vội vàng cắn câu rồi, |
More Clips From Episode
Total 167 clips (Page 1 of 9)
HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s
zhè jì lǎo tài tài kě suàn shì zǒu le wǒ zuó ér bù guòKỷ lão thái thái này cuối cùng cũng đi. Hôm qua mẹ chỉ nói một câu,

HSK 6
0:03s
tài tài dōu hái méi kāi kǒu tā dǎo shì xiān gěi wǒ liǎn zi kànthái thái còn chưa nói gì, bà ta đã xụ mặt xuống rồi,

HSK 7
0:03s
yí gè wài rén pǎo wǒ men gù fǔ lái dāng jiā zuò zhǔ leMột người ngoài chạy tới Cố phủ chúng ta mà còn đòi làm chủ,

HSK 7
0:03s
zhè shì niáng xīn xīn kǔ kǔ zǎn xià lái de qián zěn me néng zhè me huāĐây là tiền mẹ vất vả gom góp được, sao lại dùng như vậy?

HSK 7
0:03s
rì hòu gèng yào ràng rén xiǎo qiáo le qù wǎng hòu yì qīnsau này bị người ngoài coi thường, đến lúc bàn chuyện hôn nhân

HSK 2
0:03s
zhè mén wài lǒng gòng jiù nǐ yí gè rén lí bù liǎo nǐ deNgoài cổng chỉ có một mình ngươi, ngươi cũng không thể bỏ đi được.

HSK 5
0:03s
zhè shì zi gē gē hé dà jiě jiě guǒ rán yǒu shì(Thế tử ca ca và đại tỷ) (quả nhiên có vấn đề.)

HSK 4
0:03s
zhè ge hòu yī xiē hǎo xiàng duì yán sè yě hǎo kànCái này hình như dày hơn. Đúng, màu cũng đẹp.










