Cách dùng "却让旁人过来见我" (què ràng páng rén guò lái jiàn wǒ) trong hội thoại tiếng Trung
却让旁人过来见我
nhưng lại để người khác tới gặp ta.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0134:13
tā他
míng明
míng明
zài在
“rõ ràng huynh ấy có mặt,”
LINE 0234:15
PLAYING SCENEquè却
ràng让
páng旁
rén人
guò过
lái来
jiàn见
wǒ我
“nhưng lại để người khác tới gặp ta.”
LINE 0334:17
zhè这
huí回
yòu又
zhǔ主
dòng动
yuē约
“Lần này thì chủ động hẹn,”
Show Information