Cách dùng "却让旁人过来见我" (què ràng páng rén guò lái jiàn wǒ) trong hội thoại tiếng Trung
却让旁人过来见我
nhưng lại để người khác tới gặp ta.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E8
Clip Timestamp
34:15
TMDB ID
283952
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 他明明在 | tā míng míng zài | rõ ràng huynh ấy có mặt, |
| 2▶ | 却让旁人过来见我 | què ràng páng rén guò lái jiàn wǒ | nhưng lại để người khác tới gặp ta. |
| 3 | 这回又主动约 | zhè huí yòu zhǔ dòng yuē | Lần này thì chủ động hẹn, |
More Clips From Episode
Total 167 clips (Page 9 of 9)
HSK 6
0:03s
dōng gōng bàn dú de chāi shì gěi miǎn le shén me zhèvào Đông cung làm bạn học rồi. Cái gì? Việc này...

HSK 5
0:03s
kě shuí céng xiǎng jīn rì bì xià tū rán duì nǐ fù qīn tí qǐAi mà ngờ đâu, hôm nay bệ hạ đột nhiên nói với phụ thân con,

HSK 4
0:03s
dāng zhe yī zhāo wén chén wǔ xūn de miàn gěi le nǐ fù qīn hǎo dà méi liǎntrước mặt triều thần và quý tộc võ tướng, làm mất mặt phụ thân con.

HSK 7
0:03s
xìng hǎo zhè huì er yǒng chāng bó lái zhǎo tā tán shì ér nǐ gǎn jǐn zǒuCũng may bây giờ Vĩnh Xương bá tới tìm phụ thân con, con tranh thủ đi đi,

HSK 7
0:03s
bié děng tā huí guò shén lái yòu yào zhǎo nǐ fā zuò lechờ ông ấy nhớ ra là lại nổi giận nữa đó.

