Cách dùng "听凭世子爷差遣" (tīng píng shì zi yé chāi qiǎn) trong hội thoại tiếng Trung
听凭世子爷差遣
tīng píng shì zi yé chāi qiǎn
nghe lệnh thế tử sai khiến.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E8
Clip Timestamp
14:36
TMDB ID
283952
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 若能进侯府效忠世子爷 学生甘愿放弃春闱 | ruò néng jìn hóu fǔ xiào zhōng shì zi yé xué shēng gān yuàn fàng qì chūn wéi | Nếu được vào hầu phủ làm việc cho thế tử học trò tình nguyện từ bỏ thi Hội, |
| 2▶ | 听凭世子爷差遣 | tīng píng shì zi yé chāi qiǎn | nghe lệnh thế tử sai khiến. |
| 3 | 可惜啊 | kě xī a | Thật đáng tiếc, |
More Clips From Episode
Total 167 clips (Page 1 of 9)
HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s
zhè jì lǎo tài tài kě suàn shì zǒu le wǒ zuó ér bù guòKỷ lão thái thái này cuối cùng cũng đi. Hôm qua mẹ chỉ nói một câu,

HSK 6
0:03s
tài tài dōu hái méi kāi kǒu tā dǎo shì xiān gěi wǒ liǎn zi kànthái thái còn chưa nói gì, bà ta đã xụ mặt xuống rồi,

HSK 7
0:03s
yí gè wài rén pǎo wǒ men gù fǔ lái dāng jiā zuò zhǔ leMột người ngoài chạy tới Cố phủ chúng ta mà còn đòi làm chủ,

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
zhè shì niáng xīn xīn kǔ kǔ zǎn xià lái de qián zěn me néng zhè me huāĐây là tiền mẹ vất vả gom góp được, sao lại dùng như vậy?

HSK 7
0:03s
rì hòu gèng yào ràng rén xiǎo qiáo le qù wǎng hòu yì qīnsau này bị người ngoài coi thường, đến lúc bàn chuyện hôn nhân

HSK 1
0:03s

HSK 2
0:03s
zhè mén wài lǒng gòng jiù nǐ yí gè rén lí bù liǎo nǐ deNgoài cổng chỉ có một mình ngươi, ngươi cũng không thể bỏ đi được.

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
zhè shì zi gē gē hé dà jiě jiě guǒ rán yǒu shì(Thế tử ca ca và đại tỷ) (quả nhiên có vấn đề.)

HSK 4
0:03s
zhè ge hòu yī xiē hǎo xiàng duì yán sè yě hǎo kànCái này hình như dày hơn. Đúng, màu cũng đẹp.