Cách dùng "正合适 你有心了" (zhèng hé shì nǐ yǒu xīn le) trong hội thoại tiếng Trung
正合适 你有心了
Rất vừa vặn, đệ có lòng rồi.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0121:31
jiě姐
jiě姐
dài戴
zhe着
hé合
bù不
hé合
shì适
“tỷ tỷ đeo có vừa không.”
LINE 0221:36
PLAYING SCENEzhèng hé shì nǐ yǒu xīn le
正合适 你有心了
“Rất vừa vặn, đệ có lòng rồi.”
LINE 0321:38
nà那
jiù就
hǎo好
“Vậy thì tốt.”
Show Information