Cách dùng "不行我帮你去 去揍他一顿行不行" (bù xíng wǒ bāng nǐ qù qù zòu tā yī dùn xíng bù xíng) trong hội thoại tiếng Trung
不行我帮你去 去揍他一顿行不行
Không được thì tôi đi giúp cô Đi đánh hắn một trận được không?
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0114:31
wǒ wǒ méi shá dà néng nài wǒ jiù shì lì qì dà nǐ bù xíng
我 我没啥大能耐 我就是力气大 你不行
“Tôi... tôi chẳng có bản lĩnh gì lớn Tôi chỉ có sức khỏe thôi Cô không được”
LINE 0214:34
PLAYING SCENEbù xíng wǒ bāng nǐ qù qù zòu tā yī dùn xíng bù xíng
不行我帮你去 去揍他一顿行不行
“Không được thì tôi đi giúp cô Đi đánh hắn một trận được không?”
LINE 0314:43
zhēn de qiáo xiǎo jiě wǒ bāng nǐ zòu tā yī dùn
真的 乔小姐 我帮你揍他一顿
“Thật đấy, tiểu thư Kiều Tôi giúp cô đánh hắn một trận”
Show Information