Cách dùng "而且你不也是 上班时间溜出来做头发吗" (ér qiě nǐ bù yě shì shàng bān shí jiān liū chū lái zuò tóu fà ma) trong hội thoại tiếng Trung
而且你不也是 上班时间溜出来做头发吗
Hơn nữa anh chẳng phải cũng giờ làm lẻn ra ngoài làm tóc sao
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0106:57
yǒu gōng kāi yǒu bān shàng jiù yīng gāi zhí de qìng xìng le
有工开 有班上 就应该值得庆幸了
“Có việc làm, có chỗ đi làm là đáng mừng rồi”
LINE 0207:01
PLAYING SCENEér qiě nǐ bù yě shì shàng bān shí jiān liū chū lái zuò tóu fà ma
而且你不也是 上班时间溜出来做头发吗
“Hơn nữa anh chẳng phải cũng giờ làm lẻn ra ngoài làm tóc sao”
LINE 0307:05
wǒ我
kàn看
nǐ你
yě也
tǐng挺
xián闲
de的
“Tôi thấy anh cũng khá rảnh mà”
Show Information