Cách dùng "恭喜你啊 总算让他抓住你这个接班人了" (gōng xǐ nǐ a zǒng suàn ràng tā zhuā zhù nǐ zhè ge jiē bān rén le) trong hội thoại tiếng Trung
恭喜你啊 总算让他抓住你这个接班人了
Chúc mừng cậu nhé Cuối cùng ông ấy cũng bắt được cậu làm người kế nhiệm rồi
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0119:52
lǎo老
tóu头
shuō说
nǐ你
shēng升
zhí职
le了
“Ông lão nói cậu được thăng chức rồi”
LINE 0219:53
PLAYING SCENEgōng xǐ nǐ a zǒng suàn ràng tā zhuā zhù nǐ zhè ge jiē bān rén le
恭喜你啊 总算让他抓住你这个接班人了
“Chúc mừng cậu nhé Cuối cùng ông ấy cũng bắt được cậu làm người kế nhiệm rồi”
LINE 0319:57
wǒ xiàn zài xiǎng xiǎng yǒu nǐ zài tǐng hǎo de lǎo tóu gōng sī lǐ nà diǎn shì
我现在想想 有你在挺好的 老头公司里那点事
“Giờ tôi nghĩ lại Có cậu ở đây cũng tốt Mấy chuyện linh tinh trong công ty của ông lão”
Show Information