Cách dùng "那明天我也去 谁要是敢为难你 我扒了他的皮" (nà míng tiān wǒ yě qù shuí yào shì gǎn wéi nán nǐ wǒ bā le tā de pí) trong hội thoại tiếng Trung
那明天我也去 谁要是敢为难你 我扒了他的皮
Vậy mai tôi cũng đi Ai dám làm khó cậu Tôi sẽ lột da hắn
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0120:02
tā他
shuō说
nǐ你
míng明
tiān天
huì会
dào到
huì会
suǒ所
bài拜
mǎ码
tóu头
shì是
ba吧
“Ông ấy nói mai cậu sẽ đến hội quán ra mắt đúng không?”
LINE 0220:06
PLAYING SCENEnà míng tiān wǒ yě qù shuí yào shì gǎn wéi nán nǐ wǒ bā le tā de pí
那明天我也去 谁要是敢为难你 我扒了他的皮
“Vậy mai tôi cũng đi Ai dám làm khó cậu Tôi sẽ lột da hắn”
LINE 0320:36
lái le nǐ děng huì er a děng huì er mǎ shàng dǎ wán le
来了 你等会儿啊 等会儿 马上打完了
“Vào đây Cậu đợi chút, đợi chút Sắp đánh xong rồi”
Show Information