Cách dùng "你们想吃什么 不用跟我客气 真没跟你客气" (nǐ men xiǎng chī shén me bù yòng gēn wǒ kè qì zhēn méi gēn nǐ kè qì) trong hội thoại tiếng Trung

menxiǎngchīshénme yònggēn zhēnméigēn

Mọi người muốn ăn gì Đừng khách sáo với tôi Thật sự không khách sáo với anh đâu

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0105:12
yào shì dōu máng wǒ mǎi huí lái yě xíng fù jìn xīn kāi le hǎo duō diàn ne

要是都忙 我买回来也行 附近新开了好多店呢

Nếu mọi người đều bận Tôi mua về cũng được Gần đây mới mở nhiều tiệm lắm

LINE 0205:16
PLAYING SCENE
nǐ men xiǎng chī shén me bù yòng gēn wǒ kè qì zhēn méi gēn nǐ kè qì

你们想吃什么 不用跟我客气 真没跟你客气

Mọi người muốn ăn gì Đừng khách sáo với tôi Thật sự không khách sáo với anh đâu

LINE 0305:20
jiǎn
féi
dōu
lái
ne

Giảm cân còn không kịp nữa là

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E21
Timestamp05:16
TMDB ID259554