Cách dùng "是你安排的 都是你安排的 你为什么要这么对我" (shì nǐ ān pái de dōu shì nǐ ān pái de nǐ wèi shén me yào zhè me duì wǒ) trong hội thoại tiếng Trung
是你安排的 都是你安排的 你为什么要这么对我
Là anh sắp đặt. Tất cả đều do anh sắp đặt. Sao anh lại đối xử với tôi thế này?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0113:13
shì是
nǐ你
ān安
pái排
de的
duì对
bú不
duì对
“Là anh sắp đặt đúng không?”
LINE 0213:15
PLAYING SCENEshì nǐ ān pái de dōu shì nǐ ān pái de nǐ wèi shén me yào zhè me duì wǒ
是你安排的 都是你安排的 你为什么要这么对我
“Là anh sắp đặt. Tất cả đều do anh sắp đặt. Sao anh lại đối xử với tôi thế này?”
LINE 0313:17
wǒ dào dǐ zuò cuò le shén me wǒ men liǎ běn lái bù xū yào zhè yàng
我到底做错了什么 我们俩本来不需要这样
“Rốt cuộc tôi đã làm gì sai? Hai chúng ta vốn không cần thế này.”
Show Information