Cách dùng "我什么都不知道 老大 我先去忙了" (wǒ shén me dōu bù zhī dào lǎo dà wǒ xiān qù máng le) trong hội thoại tiếng Trung
我什么都不知道 老大 我先去忙了
Tôi không biết gì cả Sếp, tôi đi làm việc trước đây
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0104:33
bù不
guò过
tā他
duì对
nǐ你
zhēn真
shì是
méi没
yǒu有
“Nhưng mà anh ta với anh thật sự không có”
LINE 0204:37
PLAYING SCENEwǒ shén me dōu bù zhī dào lǎo dà wǒ xiān qù máng le
我什么都不知道 老大 我先去忙了
“Tôi không biết gì cả Sếp, tôi đi làm việc trước đây”
LINE 0305:02
wǒ我
chū初
lái来
zhà乍
dào到
“Tôi mới đến đây”
Show Information