Cách dùng "我 我没啥大能耐 我就是力气大 你不行" (wǒ wǒ méi shá dà néng nài wǒ jiù shì lì qì dà nǐ bù xíng) trong hội thoại tiếng Trung
我 我没啥大能耐 我就是力气大 你不行
Tôi... tôi chẳng có bản lĩnh gì lớn Tôi chỉ có sức khỏe thôi Cô không được
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0114:28
qiáo xiǎo jiě bié rén qī fù nǐ nǐ bié pà nǐ shì wǒ péng yǒu
乔小姐 别人欺负你 你别怕 你是我朋友
“Tiểu thư Kiều Người khác bắt nạt cô, cô đừng sợ Cô là bạn tôi”
LINE 0214:31
PLAYING SCENEwǒ wǒ méi shá dà néng nài wǒ jiù shì lì qì dà nǐ bù xíng
我 我没啥大能耐 我就是力气大 你不行
“Tôi... tôi chẳng có bản lĩnh gì lớn Tôi chỉ có sức khỏe thôi Cô không được”
LINE 0314:34
bù xíng wǒ bāng nǐ qù qù zòu tā yī dùn xíng bù xíng
不行我帮你去 去揍他一顿行不行
“Không được thì tôi đi giúp cô Đi đánh hắn một trận được không?”
Show Information