Cách dùng "藏着的是一颗早就腐烂" (cáng zhe de shì yī kē zǎo jiù fǔ làn) trong hội thoại tiếng Trung
藏着的是一颗早就腐烂
lại là một trái tim tai họa đã mục rữa từ lâu,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0114:20
wài外
biǎo表
zhī之
xià下
“cốt cách đạo sĩ ấy”
LINE 0214:22
PLAYING SCENEcáng藏
zhe着
de的
shì是
yī一
kē颗
zǎo早
jiù就
fǔ腐
làn烂
“lại là một trái tim tai họa đã mục rữa từ lâu,”
LINE 0314:24
shēng生
qū蛆
de的
huò祸
xīn心
“đầy dòi bọ gặm nhấm.”
Show Information