Cách dùng "除了我这颗坏心眼" (chú le wǒ zhè kē huài xīn yǎn) trong hội thoại tiếng Trung
除了我这颗坏心眼
ngoại trừ cái tâm xấu xa này.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0136:07
wǒ我
de的
yī一
qiè切
dōu都
shì是
shī师
jiě姐
jiào教
de的
“mọi thứ của ta đều do sư tỷ dạy,”
LINE 0236:11
PLAYING SCENEchú除
le了
wǒ我
zhè这
kē颗
huài坏
xīn心
yǎn眼
“ngoại trừ cái tâm xấu xa này.”
LINE 0336:18
ā阿
shēng笙
“A Sênh,”
Show Information