Cách dùng "此事乃我一人之过" (cǐ shì nǎi wǒ yī rén zhī guò) trong hội thoại tiếng Trung
此事乃我一人之过
chuyện này là lỗi của một mình ta.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0129:15
shī师
dì弟
“Sư đệ,”
LINE 0229:17
PLAYING SCENEcǐ此
shì事
nǎi乃
wǒ我
yī一
rén人
zhī之
guò过
“chuyện này là lỗi của một mình ta.”
LINE 0329:19
ruò若
shì是
yīn因
wèi为
jiàn建
mù木
líng灵
zhǒng种
“Nếu vì linh chủng Kiến Mộc”
Show Information