Cách dùng "当初那个心怀苍生的" (dāng chū nà ge xīn huái cāng shēng de) trong hội thoại tiếng Trung

dāngchūgexīnhuái怀cāngshēngde

một người mang lòng vì chúng sinh

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0124:15
yuàn
xiāng
xìn

Ta không muốn tin rằng

LINE 0224:16
PLAYING SCENE
dāng
chū
ge
xīn
huái怀
cāng
shēng
de

một người mang lòng vì chúng sinh

LINE 0324:18

như Lý Mạc Phụ năm xưa,

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E35
Timestamp24:16
TMDB ID272715