Cách dùng "当初那个心怀苍生的" (dāng chū nà ge xīn huái cāng shēng de) trong hội thoại tiếng Trung
当初那个心怀苍生的
một người mang lòng vì chúng sinh
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0124:15
wǒ我
bù不
yuàn愿
yì意
xiāng相
xìn信
“Ta không muốn tin rằng”
LINE 0224:16
PLAYING SCENEdāng当
chū初
nà那
ge个
xīn心
huái怀
cāng苍
shēng生
de的
“một người mang lòng vì chúng sinh”
LINE 0324:18
lǐ李
mò莫
fù负
“như Lý Mạc Phụ năm xưa,”
Show Information