Cách dùng "竟连他们都抵挡不了" (jìng lián tā men dōu dǐ dǎng bù liǎo) trong hội thoại tiếng Trung
竟连他们都抵挡不了
ngay cả họ cũng không thể chống lại.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0115:55
rú如
cǐ此
yòu诱
huò惑
“Sức cám dỗ lớn đến vậy,”
LINE 0215:57
PLAYING SCENEjìng竟
lián连
tā他
men们
dōu都
dǐ抵
dǎng挡
bù不
liǎo了
“ngay cả họ cũng không thể chống lại.”
LINE 0316:00
dāng当
nián年
“Năm ấy,”
Show Information