Cách dùng "可十二仙门考核严苛" (kě shí èr xiān mén kǎo hé yán kē) trong hội thoại tiếng Trung
可十二仙门考核严苛
nhưng 12 tiên môn kiểm tra quá khắt khe,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0135:20
xiǎng想
yào要
bài拜
rù入
xiān仙
mén门
“muốn bái nhập tiên môn,”
LINE 0235:22
PLAYING SCENEkě可
shí十
èr二
xiān仙
mén门
kǎo考
hé核
yán严
kē苛
“nhưng 12 tiên môn kiểm tra quá khắt khe,”
LINE 0335:25
zhǐ只
yǒu有
xīn辛
xié邪
zhuāng庄
bù不
tóng同
“chỉ có Tân Tà Trang là khác.”
Show Information