Cách dùng "你看不起的血肉而活着" (nǐ kàn bù qǐ de xuè ròu ér huó zhe) trong hội thoại tiếng Trung
你看不起的血肉而活着
của những kẻ mà ngài khinh rẻ để tồn tại.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0121:29
kào靠
zhe着
xī吸
shí食
nà那
xiē些
“hút máu thịt”
LINE 0221:29
PLAYING SCENEnǐ你
kàn看
bù不
qǐ起
de的
xuè血
ròu肉
ér而
huó活
zhe着
“của những kẻ mà ngài khinh rẻ để tồn tại.”
LINE 0321:31
zhǎo找
sǐ死
“Chán sống!”
Show Information