Cách dùng "身边又只有你一个徒弟" (shēn biān yòu zhǐ yǒu nǐ yí gè tú dì) trong hội thoại tiếng Trung

shēnbiānyòuzhǐyǒu

bên cạnh chỉ có một mình tỷ là đồ đệ.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0135:32
wéi
rén
fēng
fēng
diān
diān

tính tình điên điên khùng khùng,

LINE 0235:34
PLAYING SCENE
shēn
biān
yòu
zhǐ
yǒu

bên cạnh chỉ có một mình tỷ là đồ đệ.

LINE 0335:37
suǒ
zhuāng
zuò
bèi

Nên ta giả vờ bị ức hiếp,

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E35
Timestamp35:34
TMDB ID272715