Cách dùng "是认定你会心软" (shì rèn dìng nǐ huì xīn ruǎn) trong hội thoại tiếng Trung
是认定你会心软
chắc chắn tỷ sẽ mềm lòng
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0135:37
suǒ所
yǐ以
wǒ我
zhuāng装
zuò作
bèi被
qī欺
fù负
“Nên ta giả vờ bị ức hiếp,”
LINE 0235:40
PLAYING SCENEshì是
rèn认
dìng定
nǐ你
huì会
xīn心
ruǎn软
“chắc chắn tỷ sẽ mềm lòng”
LINE 0335:43
huì会
jiāng将
wǒ我
dài带
huí回
zōng宗
mén门
“mà đưa ta về tông môn.”
Show Information