Cách dùng "他一定不会放过你的" (tā yí dìng bú huì fàng guò nǐ de) trong hội thoại tiếng Trung
他一定不会放过你的
chắc chắn hắn sẽ không tha cho ngươi.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0138:09
huǐ毁
le了
tā他
de的
jiàn建
mù木
líng灵
zhǒng种
“phá hỏng linh chủng Kiến Mộc,”
LINE 0238:10
PLAYING SCENEtā他
yí一
dìng定
bú不
huì会
fàng放
guò过
nǐ你
de的
“chắc chắn hắn sẽ không tha cho ngươi.”
LINE 0338:14
qián前
bèi辈
“Tiền bối,”
Show Information