Cách dùng "我曾亲手斩断建木天梯" (wǒ céng qīn shǒu zhǎn duàn jiàn mù tiān tī) trong hội thoại tiếng Trung

céngqīnshǒuzhǎnduànjiàntiān

ta đã trực tiếp chém đứt thang trời Kiến Mộc.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0116:00
dāng
nián

Năm ấy,

LINE 0216:02
PLAYING SCENE
céng
qīn
shǒu
zhǎn
duàn
jiàn
tiān

ta đã trực tiếp chém đứt thang trời Kiến Mộc.

LINE 0316:04
wéi
yíng
le

Ta tưởng rằng mình đã chiến thắng.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E35
Timestamp16:02
TMDB ID272715