Cách dùng "我的一切都是师姐教的" (wǒ de yī qiè dōu shì shī jiě jiào de) trong hội thoại tiếng Trung
我的一切都是师姐教的
mọi thứ của ta đều do sư tỷ dạy,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0136:04
shī师
jiě姐
“Sư tỷ,”
LINE 0236:07
PLAYING SCENEwǒ我
de的
yī一
qiè切
dōu都
shì是
shī师
jiě姐
jiào教
de的
“mọi thứ của ta đều do sư tỷ dạy,”
LINE 0336:11
chú除
le了
wǒ我
zhè这
kē颗
huài坏
xīn心
yǎn眼
“ngoại trừ cái tâm xấu xa này.”
Show Information