Cách dùng "我拼命地找 拼命地看" (wǒ pīn mìng dì zhǎo pīn mìng dì kàn) trong hội thoại tiếng Trung
我拼命地找 拼命地看
Ta tìm kiếm hết sức, nhìn hết sức.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0112:04
nà那
wǒ我
men们
xiū修
xíng行
zhě者
yòu又
zài在
hé何
dì地
“Vậy người tu tiên chúng ta đang ở đâu?”
LINE 0212:06
PLAYING SCENEwǒ pīn mìng dì zhǎo pīn mìng dì kàn
我拼命地找 拼命地看
“Ta tìm kiếm hết sức, nhìn hết sức.”
LINE 0312:09
dào到
zuì最
hòu后
“Cuối cùng”
Show Information