Cách dùng "我拼命地找 拼命地看" (wǒ pīn mìng dì zhǎo pīn mìng dì kàn) trong hội thoại tiếng Trung

pīnmìngzhǎo pīnmìngkàn

Ta tìm kiếm hết sức, nhìn hết sức.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0112:04
men
xiū
xíng
zhě
yòu
zài

Vậy người tu tiên chúng ta đang ở đâu?

LINE 0212:06
PLAYING SCENE
wǒ pīn mìng dì zhǎo pīn mìng dì kàn

我拼命地找 拼命地看

Ta tìm kiếm hết sức, nhìn hết sức.

LINE 0312:09
dào
zuì
hòu

Cuối cùng

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E35
Timestamp12:06
TMDB ID272715