Cách dùng "我已经打算离开了" (wǒ yǐ jīng dǎ suàn lí kāi le) trong hội thoại tiếng Trung
我已经打算离开了
Ta vốn đã định rời đi rồi.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0124:35
wǒ我
běn本
dǎ打
suàn算
lí离
kāi开
“Ta vốn định rời đi.”
LINE 0224:36
PLAYING SCENEwǒ我
yǐ已
jīng经
dǎ打
suàn算
lí离
kāi开
le了
“Ta vốn đã định rời đi rồi.”
LINE 0324:38
kě可
què却
piān偏
piān偏
zài在
cǐ此
shí时
“Nhưng đúng lúc đó,”
Show Information