Cách dùng "我已经打算离开了" (wǒ yǐ jīng dǎ suàn lí kāi le) trong hội thoại tiếng Trung

jīngsuànkāile

Ta vốn đã định rời đi rồi.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0124:35
běn
suàn
kāi

Ta vốn định rời đi.

LINE 0224:36
PLAYING SCENE
jīng
suàn
kāi
le

Ta vốn đã định rời đi rồi.

LINE 0324:38
què
piān
piān
zài
shí

Nhưng đúng lúc đó,

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E35
Timestamp24:36
TMDB ID272715