Cách dùng "我永远都会相信你的" (wǒ yǒng yuǎn dū huì xiāng xìn nǐ de) trong hội thoại tiếng Trung
我永远都会相信你的
Ta sẽ luôn tin muội.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0136:33
nǐ你
yào要
xiāng相
xìn信
wǒ我
“tỷ hãy tin ta.”
LINE 0236:35
PLAYING SCENEwǒ我
yǒng永
yuǎn远
dū都
huì会
xiāng相
xìn信
nǐ你
de的
“Ta sẽ luôn tin muội.”
LINE 0336:39
wǒ我
zhǐ只
shì是
xīn心
téng疼
nǐ你
“Ta chỉ thấy thương muội,”
Show Information