Cách dùng "眼睁睁地看着宗门子弟" (yǎn zhēng zhēng dì kàn zhe zōng mén zǐ dì) trong hội thoại tiếng Trung
眼睁睁地看着宗门子弟
nhìn chằm chằm các đệ tử tông môn
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0115:20
què却
bù不
kěn肯
bāng帮
máng忙
“mà lại không chịu giúp đỡ,”
LINE 0215:22
PLAYING SCENEyǎn眼
zhēng睁
zhēng睁
dì地
kàn看
zhe着
zōng宗
mén门
zǐ子
dì弟
“nhìn chằm chằm các đệ tử tông môn”
LINE 0315:24
jìn尽
shù数
zhàn战
sǐ死
“hy sinh toàn bộ,”
Show Information