Cách dùng "眼睁睁地看着宗门子弟" (yǎn zhēng zhēng dì kàn zhe zōng mén zǐ dì) trong hội thoại tiếng Trung

yǎnzhēngzhēngkànzhezōngmén

nhìn chằm chằm các đệ tử tông môn

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0115:20
què
kěn
bāng
máng

mà lại không chịu giúp đỡ,

LINE 0215:22
PLAYING SCENE
yǎn
zhēng
zhēng
kàn
zhe
zōng
mén

nhìn chằm chằm các đệ tử tông môn

LINE 0315:24
jìn
shù
zhàn

hy sinh toàn bộ,

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E35
Timestamp15:22
TMDB ID272715