Cách dùng "有你在 我就安心了" (yǒu nǐ zài wǒ jiù ān xīn le) trong hội thoại tiếng Trung

yǒuzài jiùānxīnle

có ngươi ở đây ta yên tâm.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0138:24
zhī
xiǎo
le
men
zhī
jiān
de
qiè

biết hết mọi chuyện giữa các ngươi rồi,

LINE 0238:27
PLAYING SCENE
yǒu nǐ zài wǒ jiù ān xīn le

有你在 我就安心了

có ngươi ở đây ta yên tâm.

LINE 0338:33
huì
zhào
hǎo
de

Ta sẽ chăm sóc tốt cho cô ấy.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E35
Timestamp38:27
TMDB ID272715