Cách dùng "在战场上奋勇拼杀" (zài zhàn chǎng shàng fèn yǒng pīn shā) trong hội thoại tiếng Trung
在战场上奋勇拼杀
liều chết chiến đấu trên chiến trường.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0125:53
nǐ你
yě也
cān参
jiā加
le了
píng平
hú壶
zhī之
zhàn战
“ngươi cũng tham gia trận Bình Hồ,”
LINE 0225:56
PLAYING SCENEzài在
zhàn战
chǎng场
shàng上
fèn奋
yǒng勇
pīn拼
shā杀
“liều chết chiến đấu trên chiến trường.”
LINE 0325:58
nǐ你
yě也
jiàn见
zhèng证
le了
“Ngươi cũng chứng kiến”
Show Information