Cách dùng "只有我和众位兄弟" (zhǐ yǒu wǒ hé zhòng wèi xiōng dì) trong hội thoại tiếng Trung
只有我和众位兄弟
Chỉ có ta cùng các huynh đệ
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0115:03
bù不
kěn肯
jiā加
rù入
zhàn战
chǎng场
“không chịu tham chiến.”
LINE 0215:04
PLAYING SCENEzhǐ只
yǒu有
wǒ我
hé和
zhòng众
wèi位
xiōng兄
dì弟
“Chỉ có ta cùng các huynh đệ”
LINE 0315:08
shě舍
mìng命
bēn奔
fù赴
“liều mạng xông pha ra trận.”
Show Information