Cách dùng "安警官 过来了 李警官" (ān jǐng guān guò lái le lǐ jǐng guān) trong hội thoại tiếng Trung
安警官 过来了 李警官
Cảnh sát An, đến à? Cảnh sát Lý.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E4
Clip Timestamp
25:25
TMDB ID
210757
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 要点什么你看看 水果特别新鲜 | yào diǎn shén me nǐ kàn kàn shuǐ guǒ tè bié xīn xiān | Muốn mua cái gì anh xem đi, hoa quả tươi lắm. |
| 2▶ | 安警官 过来了 李警官 | ān jǐng guān guò lái le lǐ jǐng guān | Cảnh sát An, đến à? Cảnh sát Lý. |
| 3 | 就是来看你的 | jiù shì lái kàn nǐ de | Đến thăm anh đấy. |
More Clips From Episode
Total 214 clips (Page 3 of 11)
HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s
míng nián nǐ yǒu kě néng diào zhèng fǎ wěi leNăm sau có thể anh sẽ điều đến Ủy ban Chính trị và Pháp luật.

HSK 5
0:03s
dàn shì nǐ fǎn guò lái xiǎng rú guǒ zhēng qǔ dào shì wěi zhī chíNhưng anh nghĩ lại xem, nếu có được sự ủng hộ của Thành ủy

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
tōng zhī gè bù mén zuò hǎo zhǔn bèi děng ān xīn fā xìn hàoBáo các phòng ban chuẩn bị sẵn sàng, [Trung tâm chỉ huy Cục Công an thành phố Kinh Hải] chờ An Hân phát tín hiệu.

HSK 6
0:03s
pà shá ya lǐ miàn dōu hē chéng shén me yàng leSợ gì? Trong kia đã say như thế rồi còn gì.

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s
zhāng xīn zhào gù yī xià nǐ máng nǐ de máng nǐ deTrương Hân, qua xem đi. Cậu làm việc của cậu đi.











