Cách dùng "把你介绍给大哥" (bǎ nǐ jiè shào gěi dà gē) trong hội thoại tiếng Trung
把你介绍给大哥
giới thiệu cậu với đại ca.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E4
Clip Timestamp
12:36
TMDB ID
210757
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 但是我今天决定 | dàn shì wǒ jīn tiān jué dìng | Nhưng hôm nay tôi quyết định |
| 2▶ | 把你介绍给大哥 | bǎ nǐ jiè shào gěi dà gē | giới thiệu cậu với đại ca. |
| 3 | 哥 咋的了这是 | gē zǎ de le zhè shì | Anh ơi, sao vậy? |
More Clips From Episode
Total 214 clips (Page 4 of 11)
HSK 7
0:03s
lǎo dà huì bāng zán men tuō tuō shí jiān hǎo lei hǎo leiđại ca sẽ giúp chúng ta kéo dài thời gian. Dạ, dạ.

HSK 7
0:03s
hái zài jiān kòng zhōng méi yǒu yì cháng qíng kuàngVẫn đang giám sát, chưa có gì bất thường.

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
zài jiā liǎng kuài shí tou ràng xiōng dì shǎo zāo zuì ān xīn shàng lùThêm hai cục đá cho người anh em này bớt khổ, yên tâm lên đường.

HSK 5
0:03s
yǒu tè shū xíng dòng de shí hòu bǎ zhè jiàn yī fú chuān shàngKhi có hành động đặc biệt thì mặc bộ đồ này vào,

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
wǒ xiǎng qù fā de shí hòu bèi fēng lǘ zi gěi kàn dào leKhi cháu định gửi tín hiệu bị tên Lừa Điên kia nhìn thấy,

HSK 4
0:03s
nǐ hǎo hǎo yǎng shāng chōu kòng wǒ men zài lái kàn nǐCháu nghỉ cho khỏe, có rảnh bọn chú lại đến thăm cháu.

HSK 1
0:03s
děng tā hǎo diǎn le gěi tā rè rè shì mèng júđợi cậu ấy đỡ hơn thì hâm nóng lại. Vâng, Cục trưởng Mạnh.

HSK 6
0:03s
shuō shí huà zuó tiān wǎn shàng jiù bù gāi tīng nǐ deNói thật, tối qua tôi không nên nghe anh.








