Cách dùng "店面的定金咱们也交了" (diàn miàn de dìng jīn zán men yě jiāo le) trong hội thoại tiếng Trung
店面的定金咱们也交了
Chúng ta cũng nộp tiền đặt cọc mặt bằng rồi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E4
Clip Timestamp
38:14
TMDB ID
210757
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 请人家吃饭的钱 都已经花出去了 | qǐng rén jiā chī fàn de qián dōu yǐ jīng huā chū qù le | mời người ta ăn cơm đều đã bỏ tiền ra rồi. |
| 2▶ | 店面的定金咱们也交了 | diàn miàn de dìng jīn zán men yě jiāo le | Chúng ta cũng nộp tiền đặt cọc mặt bằng rồi. |
| 3 | 店要是不开了 定金也要不回来的 | diàn yào shì bù kāi le dìng jīn yě yào bù huí lái de | Nếu như không mở tiệm thì không đòi lại cọc được đâu. |
More Clips From Episode
Total 214 clips (Page 3 of 11)
HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s
míng nián nǐ yǒu kě néng diào zhèng fǎ wěi leNăm sau có thể anh sẽ điều đến Ủy ban Chính trị và Pháp luật.

HSK 5
0:03s
dàn shì nǐ fǎn guò lái xiǎng rú guǒ zhēng qǔ dào shì wěi zhī chíNhưng anh nghĩ lại xem, nếu có được sự ủng hộ của Thành ủy

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
tōng zhī gè bù mén zuò hǎo zhǔn bèi děng ān xīn fā xìn hàoBáo các phòng ban chuẩn bị sẵn sàng, [Trung tâm chỉ huy Cục Công an thành phố Kinh Hải] chờ An Hân phát tín hiệu.

HSK 6
0:03s
pà shá ya lǐ miàn dōu hē chéng shén me yàng leSợ gì? Trong kia đã say như thế rồi còn gì.

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s
zhāng xīn zhào gù yī xià nǐ máng nǐ de máng nǐ deTrương Hân, qua xem đi. Cậu làm việc của cậu đi.











