Cách dùng "哥 咋的了这是" (gē zǎ de le zhè shì) trong hội thoại tiếng Trung

delezhèshì

Anh ơi, sao vậy?

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E4
Clip Timestamp
12:42
TMDB ID
210757
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1把你介绍给大哥bǎ nǐ jiè shào gěi dà gēgiới thiệu cậu với đại ca.
2哥 咋的了这是gē zǎ de le zhè shìAnh ơi, sao vậy?
3张欣 照顾一下 你忙你的 忙你的zhāng xīn zhào gù yī xià nǐ máng nǐ de máng nǐ deTrương Hân, qua xem đi. Cậu làm việc của cậu đi.

More Clips From Episode

Total 214 clips (Page 5 of 11)
我这马不停蹄跑到市里 去汇报 可他们跟我说
HSK 6
0:03s
wǒ zhè mǎ bù tíng tí pǎo dào shì lǐ qù huì bào kě tā men gēn wǒ shuōTôi không ngừng nghỉ chạy đến thành phố báo cáo, nhưng họ nói với tôi là

咱们这当叔的 又该怎么交代
HSK 7
0:03s
zán men zhè dāng shū de yòu gāi zěn me jiāo dàiChúng ta là người làm chú thì nên ăn nói sao nữa?

你我想要真的给京海 做点有利的事
HSK 5
0:03s
nǐ wǒ xiǎng yào zhēn de gěi jīng hǎi zuò diǎn yǒu lì de shìChúng ta muốn thực sự làm chút chuyện có lợi cho Kinh Hải,

还得靠安欣的命 才能保住
HSK 5
0:03s
hái dé kào ān xīn de mìng cái néng bǎo zhùvẫn phải dựa vào mạng của An Hân mới giữ được.

谁呀 你姑奶奶我
HSK 5
0:03s
shuí ya nǐ gū nǎi nǎi wǒAi đấy? Bà cô tôi đây.

今天闯哥 给我打了个电话 说你出事了
HSK 6
0:03s
jīn tiān chuǎng gē gěi wǒ dǎ le gè diàn huà shuō nǐ chū shì leHôm nay anh Sấm gọi điện thoại cho tôi bảo anh có chuyện rồi.

我这马上我放下手里 所有事情 我过来看你
HSK 4
0:03s
wǒ zhè mǎ shàng wǒ fàng xià shǒu lǐ suǒ yǒu shì qíng wǒ guò lái kàn nǐTôi lập tức bỏ dở mọi việc đến đây thăm anh.

人家是我师父 你也得叫回叔
HSK 6
0:03s
rén jiā shì wǒ shī fù nǐ yě dé jiào huí shūNgười ta là thầy của tôi, cô cũng phải gọi là chú.

你知道今天 最好玩的事是什么吗 闯哥给我打电话
HSK 2
0:03s
nǐ zhī dào jīn tiān zuì hǎo wán de shì shì shén me ma chuǎng gē gěi wǒ dǎ diàn huàAnh có biết chuyện vui nhất hôm nay là gì không? Anh Sấm gọi điện cho tôi,

他说 小钰啊 不好了
HSK 2
0:03s
tā shuō xiǎo yù a bù hǎo leanh ấy nói Tiểu Ngọc à, không ổn rồi.

然后他打了个喷嚏
HSK 3
0:03s
rán hòu tā dǎ le gè pēn tìSau đó hắt xì một cái.

你也知道他这个人 一打喷嚏他六七个 他止不住
HSK 7
0:03s
nǐ yě zhī dào tā zhè ge rén yī dǎ pēn tì tā liù qī gè tā zhǐ bú zhùAnh cũng biết anh ấy mà, cứ hắt xì là phải hắt xì liền sáu, bảy cái vẫn không dừng được.

他不说完 我还以为 你光荣牺牲了呢
HSK 7
0:03s
tā bù shuō wán wǒ hái yǐ wéi nǐ guāng róng xī shēng le neAnh ấy chưa nói xong, tôi còn tưởng là anh hi sinh một cách vinh quang rồi chứ?

那等你死了那天 然后到你葬礼上我就吐
HSK 7
0:03s
nà děng nǐ sǐ le nà tiān rán hòu dào nǐ zàng lǐ shàng wǒ jiù tǔThế đợi lúc nào cô chết, tôi sẽ đến tang lễ của cô rồi nôn...

你的病号餐 一点也不好吃
HSK 1
0:03s
nǐ de bìng hào cān yì diǎn yě bù hǎo chīCơm bệnh viện của anh không ngon chút nào,

跟我妈做的似的 就是你妈的
HSK 5
0:03s
gēn wǒ mā zuò de shì de jiù shì nǐ mā dey như mẹ tôi làm. Chính là mẹ cô đấy.

你要乖乖的
HSK 1
0:03s
nǐ yào guāi guāi deAnh phải ngoan đấy.

赶紧好 听到没有 好了 等着你出去
HSK 4
0:03s
gǎn jǐn hǎo tīng dào méi yǒu hǎo le děng zhe nǐ chū qùKhỏe nhanh lên, nghe chưa? Khỏe rồi, đợi anh ra ngoài

来 我们把止吐针给打了
HSK 3
0:03s
lái wǒ men bǎ zhǐ tǔ zhēn gěi dǎ leNào, chúng ta tiêm thuốc chống nôn nào.

到底是谁 我说
HSK 4
0:03s
dào dǐ shì shuí wǒ shuōlà ai? Tôi nói,