Cách dùng "你们在这里等我吧" (nǐ men zài zhè lǐ děng wǒ ba) trong hội thoại tiếng Trung
你们在这里等我吧
Hai người đợi tôi ở đây đi,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E4
Clip Timestamp
40:26
TMDB ID
210757
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 徐雷就在那儿 | xú léi jiù zài nà ér | Từ Lôi ở bên kia. |
| 2▶ | 你们在这里等我吧 | nǐ men zài zhè lǐ děng wǒ ba | Hai người đợi tôi ở đây đi, |
| 3 | 我先过去找他聊聊 聊什么 | wǒ xiān guò qù zhǎo tā liáo liáo liáo shén me | tôi qua đấy nói chuyện với anh ấy trước. Nói gì vậy? |
More Clips From Episode
Total 214 clips (Page 3 of 11)
HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s
míng nián nǐ yǒu kě néng diào zhèng fǎ wěi leNăm sau có thể anh sẽ điều đến Ủy ban Chính trị và Pháp luật.

HSK 5
0:03s
dàn shì nǐ fǎn guò lái xiǎng rú guǒ zhēng qǔ dào shì wěi zhī chíNhưng anh nghĩ lại xem, nếu có được sự ủng hộ của Thành ủy

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
tōng zhī gè bù mén zuò hǎo zhǔn bèi děng ān xīn fā xìn hàoBáo các phòng ban chuẩn bị sẵn sàng, [Trung tâm chỉ huy Cục Công an thành phố Kinh Hải] chờ An Hân phát tín hiệu.

HSK 6
0:03s
pà shá ya lǐ miàn dōu hē chéng shén me yàng leSợ gì? Trong kia đã say như thế rồi còn gì.

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s
zhāng xīn zhào gù yī xià nǐ máng nǐ de máng nǐ deTrương Hân, qua xem đi. Cậu làm việc của cậu đi.











