Cách dùng "你那个 我上个厕所去" (nǐ nà ge wǒ shàng gè cè suǒ qù) trong hội thoại tiếng Trung
你那个 我上个厕所去
Chuyện... Tôi đi toilet đã nhé.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E4
Clip Timestamp
11:33
TMDB ID
210757
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 沈阳 对对对 | shěn yáng duì duì duì | Thẩm Dương, đúng rồi, đúng rồi. |
| 2▶ | 你那个 我上个厕所去 | nǐ nà ge wǒ shàng gè cè suǒ qù | Chuyện... Tôi đi toilet đã nhé. |
| 3 | 这才喝了多少就上厕所 | zhè cái hē le duō shǎo jiù shàng cè suǒ | Mới uống có bao nhiêu mà đã đi vệ sinh rồi, |
More Clips From Episode
Total 214 clips (Page 3 of 11)
HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s
míng nián nǐ yǒu kě néng diào zhèng fǎ wěi leNăm sau có thể anh sẽ điều đến Ủy ban Chính trị và Pháp luật.

HSK 5
0:03s
dàn shì nǐ fǎn guò lái xiǎng rú guǒ zhēng qǔ dào shì wěi zhī chíNhưng anh nghĩ lại xem, nếu có được sự ủng hộ của Thành ủy

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
tōng zhī gè bù mén zuò hǎo zhǔn bèi děng ān xīn fā xìn hàoBáo các phòng ban chuẩn bị sẵn sàng, [Trung tâm chỉ huy Cục Công an thành phố Kinh Hải] chờ An Hân phát tín hiệu.

HSK 6
0:03s
pà shá ya lǐ miàn dōu hē chéng shén me yàng leSợ gì? Trong kia đã say như thế rồi còn gì.

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s
zhāng xīn zhào gù yī xià nǐ máng nǐ de máng nǐ deTrương Hân, qua xem đi. Cậu làm việc của cậu đi.

HSK 4
0:03s
nǐ zhè cì dài lái de xiǎo dì shì jǐng chá[thằng đệ mà lần này cậu mang tới] [là cảnh sát.]










