Cách dùng "你要乖乖的" (nǐ yào guāi guāi de) trong hội thoại tiếng Trung
你要乖乖的
Anh phải ngoan đấy.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E4
Clip Timestamp
23:29
TMDB ID
210757
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 看你没事 我就放心了 | kàn nǐ méi shì wǒ jiù fàng xīn le | thấy anh không sao là tôi yên tâm rồi. |
| 2▶ | 你要乖乖的 | nǐ yào guāi guāi de | Anh phải ngoan đấy. |
| 3 | 赶紧好 听到没有 好了 等着你出去 | gǎn jǐn hǎo tīng dào méi yǒu hǎo le děng zhe nǐ chū qù | Khỏe nhanh lên, nghe chưa? Khỏe rồi, đợi anh ra ngoài |
More Clips From Episode
Total 214 clips (Page 7 of 11)
HSK 5
0:03s
ān jǐng guān lǐ biān qǐng lǐ biān qǐng ān gē lǐ biān qǐng jiù shì zhè lǐ- Chào cảnh sát An. - Mời vào trong, mời vào trong. Anh An, mời vào trong. Chỗ này đây.

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
qí shí jīn tiān zhǔ yào zhǎo nǐ lái hái yào wèn yì diǎn gōng shìThật ra hôm nay đến tìm anh còn muốn hỏi chút việc công nữa.

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
wǒ men shì chǎng a hǎo jǐ gè tān dàng wǒ dōu gào sù tā men leMấy quầy trong chợ chúng tôi tôi đều nói cả rồi,

HSK 7
0:03s
dōu bāng wǒ dīng zhe ne yī yǒu xiāo xī wǒ jiù gào sù nǐ menhọ đều để ý giúp tôi. Hễ có tin gì tôi sẽ nói các anh.

HSK 7
0:03s
jiē lǐ jiē fāng dōu shì xiǎo dǎ xiǎo nào shuō liǎng jù jiù méi shì leHàng xóm với nhau, toàn là xích mích nhỏ thôi, nói mấy câu là không sao.

HSK 7
0:03s
ān jǐng guān méi bái tì nǐ cāo xīn hái shì qǐ zuò yòng leCảnh sát An lo cho anh không uổng, vẫn có ích.

HSK 1
0:03s
bù kě néng shuō shì měi shí měi kè dōu zài zuò shēng yìKhông thể lúc nào cũng làm ăn được,

HSK 7
0:03s
zhǎo yí gè jiàn xì jiù dú dú shū kàn kàn bàotìm thời gian rảnh mà đọc sách, xem báo đi,

HSK 1
0:03s
《 sūn zi bīng fǎ 》 shāo děng wǒ yī xià ā xióng ā xióng"Binh Pháp Tôn Tử". Đợi tôi chút. A Hùng, A Hùng,








