Cách dùng "上山给钱吗" (shàng shān gěi qián ma) trong hội thoại tiếng Trung

shàngshāngěiqiánma

Lên núi có trả tiền không?

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E4
Clip Timestamp
2:02
TMDB ID
210757
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1想办法捞人 他 他俩连地都下不了 就咱俩xiǎng bàn fǎ lāo rén tā tā liǎ lián dì dōu xià bù le jiù zán liǎnghĩ cách cứu người. Hai người họ còn không đứng nổi, chỉ có hai chúng ta.
2上山给钱吗shàng shān gěi qián maLên núi có trả tiền không?
3我来晚了 您请您请 久等了wǒ lái wǎn le nín qǐng nín qǐng jiǔ děng leTôi đến muộn. - Mời chú, mời chú. - Để mọi người đợi lâu rồi.

More Clips From Episode

Total 214 clips (Page 11 of 11)
钱我都借遍了 想什么办法啊
HSK 3
0:03s
qián wǒ dōu jiè biàn le xiǎng shén me bàn fǎ aEm đã vay hết một lượt rồi, còn nghĩ cách gì nữa?

我当然有我的办法了
HSK 3
0:03s
wǒ dāng rán yǒu wǒ de bàn fǎ leAnh đương nhiên có cách của anh rồi.

你已经有办法了 对不对
HSK 3
0:03s
nǐ yǐ jīng yǒu bàn fǎ le duì bú duìanh đã có cách rồi, đúng không?

这次这个电大鱼 开了没
HSK 3
0:03s
zhè cì zhè ge diàn dà yú kāi le méicái lần này giật điện cá to. Mở chưa vậy?

开了呀 闪开
HSK 5
0:03s
kāi le ya shǎn kāiMở rồi. Tránh ra.

我去 我说你这玩意儿 不会漏电吧 走
HSK 7
0:03s
wǒ qù wǒ shuō nǐ zhè wán yì ér bú huì lòu diàn ba zǒuTrời ạ, thứ này của anh sẽ không rò rỉ điện chứ? Đi nào.

确定是这儿吗 哥 徐雷就在那儿
HSK 5
0:03s
què dìng shì zhè ér ma gē xú léi jiù zài nà érchắc chắn là nơi này sao? Anh, Từ Lôi ở ngay bên kia.

强哥 抄家伙吧
HSK 1
0:03s
qiáng gē chāo jiā huǒ baAnh Cường, mang theo vũ khí đi,

你们在这里等我吧
HSK 1
0:03s
nǐ men zài zhè lǐ děng wǒ baHai người đợi tôi ở đây đi,

我先过去找他聊聊 聊什么
HSK 3
0:03s
wǒ xiān guò qù zhǎo tā liáo liáo liáo shén metôi qua đấy nói chuyện với anh ấy trước. Nói gì vậy?

他要能还钱 还找我们干什么
HSK 1
0:03s
tā yào néng huán qián hái zhǎo wǒ men gàn shén meNếu như anh ta có thể trả tiền thì còn tìm chúng ta làm gì?

别废话了 赶紧去吧 之前有人找他聊过
HSK 7
0:03s
bié fèi huà le gǎn jǐn qù ba zhī qián yǒu rén zhǎo tā liáo guòĐừng nói nhảm nữa, đi mau đi. Trước kia từng có người tìm anh ta nói chuyện,

咱们就直接上吧 没事 我想试试
HSK 4
0:03s
zán men jiù zhí jiē shàng ba méi shì wǒ xiǎng shì shìChúng ta trực tiếp ra tay đi. Không sao, tôi muốn thử xem.

这鱼塘不会是他们家的吧
HSK 1
0:03s
zhè yú táng bú huì shì tā men jiā de baLẽ nào ao cá này là của nhà họ ư?