Cách dùng "我敢问吗 那这样" (wǒ gǎn wèn ma nà zhè yàng) trong hội thoại tiếng Trung

gǎnwènma zhèyàng

Tôi dám hỏi sao? Thế này nhé,

Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E4
Clip Timestamp
29:58
TMDB ID
210757
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1是自个儿跑来唱歌的 那有的呢 是跟客户一起来的shì zì gě ér pǎo lái chàng gē de nà yǒu de ne shì gēn kè hù yì qǐ lái detự đến đây hát, cũng có người đến đây cùng khách hàng.
2我敢问吗 那这样wǒ gǎn wèn ma nà zhè yàngTôi dám hỏi sao? Thế này nhé,
3我们在里边转转 可以吧 随意 好 走wǒ men zài lǐ biān zhuǎn zhuǎn kě yǐ ba suí yì hǎo zǒuchúng tôi vào trong xem thử, - được chứ? - Cứ thoải mái. Được, đi nào.

More Clips From Episode

Total 214 clips (Page 11 of 11)
钱我都借遍了 想什么办法啊
HSK 3
0:03s
qián wǒ dōu jiè biàn le xiǎng shén me bàn fǎ aEm đã vay hết một lượt rồi, còn nghĩ cách gì nữa?

我当然有我的办法了
HSK 3
0:03s
wǒ dāng rán yǒu wǒ de bàn fǎ leAnh đương nhiên có cách của anh rồi.

你已经有办法了 对不对
HSK 3
0:03s
nǐ yǐ jīng yǒu bàn fǎ le duì bú duìanh đã có cách rồi, đúng không?

这次这个电大鱼 开了没
HSK 3
0:03s
zhè cì zhè ge diàn dà yú kāi le méicái lần này giật điện cá to. Mở chưa vậy?

开了呀 闪开
HSK 5
0:03s
kāi le ya shǎn kāiMở rồi. Tránh ra.

我去 我说你这玩意儿 不会漏电吧 走
HSK 7
0:03s
wǒ qù wǒ shuō nǐ zhè wán yì ér bú huì lòu diàn ba zǒuTrời ạ, thứ này của anh sẽ không rò rỉ điện chứ? Đi nào.

确定是这儿吗 哥 徐雷就在那儿
HSK 5
0:03s
què dìng shì zhè ér ma gē xú léi jiù zài nà érchắc chắn là nơi này sao? Anh, Từ Lôi ở ngay bên kia.

强哥 抄家伙吧
HSK 1
0:03s
qiáng gē chāo jiā huǒ baAnh Cường, mang theo vũ khí đi,

你们在这里等我吧
HSK 1
0:03s
nǐ men zài zhè lǐ děng wǒ baHai người đợi tôi ở đây đi,

我先过去找他聊聊 聊什么
HSK 3
0:03s
wǒ xiān guò qù zhǎo tā liáo liáo liáo shén metôi qua đấy nói chuyện với anh ấy trước. Nói gì vậy?

他要能还钱 还找我们干什么
HSK 1
0:03s
tā yào néng huán qián hái zhǎo wǒ men gàn shén meNếu như anh ta có thể trả tiền thì còn tìm chúng ta làm gì?

别废话了 赶紧去吧 之前有人找他聊过
HSK 7
0:03s
bié fèi huà le gǎn jǐn qù ba zhī qián yǒu rén zhǎo tā liáo guòĐừng nói nhảm nữa, đi mau đi. Trước kia từng có người tìm anh ta nói chuyện,

咱们就直接上吧 没事 我想试试
HSK 4
0:03s
zán men jiù zhí jiē shàng ba méi shì wǒ xiǎng shì shìChúng ta trực tiếp ra tay đi. Không sao, tôi muốn thử xem.

这鱼塘不会是他们家的吧
HSK 1
0:03s
zhè yú táng bú huì shì tā men jiā de baLẽ nào ao cá này là của nhà họ ư?