Cách dùng "我敢问吗 那这样" (wǒ gǎn wèn ma nà zhè yàng) trong hội thoại tiếng Trung
我敢问吗 那这样
Tôi dám hỏi sao? Thế này nhé,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E4
Clip Timestamp
29:58
TMDB ID
210757
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 是自个儿跑来唱歌的 那有的呢 是跟客户一起来的 | shì zì gě ér pǎo lái chàng gē de nà yǒu de ne shì gēn kè hù yì qǐ lái de | tự đến đây hát, cũng có người đến đây cùng khách hàng. |
| 2▶ | 我敢问吗 那这样 | wǒ gǎn wèn ma nà zhè yàng | Tôi dám hỏi sao? Thế này nhé, |
| 3 | 我们在里边转转 可以吧 随意 好 走 | wǒ men zài lǐ biān zhuǎn zhuǎn kě yǐ ba suí yì hǎo zǒu | chúng tôi vào trong xem thử, - được chứ? - Cứ thoải mái. Được, đi nào. |
More Clips From Episode
Total 214 clips (Page 3 of 11)
HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s
míng nián nǐ yǒu kě néng diào zhèng fǎ wěi leNăm sau có thể anh sẽ điều đến Ủy ban Chính trị và Pháp luật.

HSK 5
0:03s
dàn shì nǐ fǎn guò lái xiǎng rú guǒ zhēng qǔ dào shì wěi zhī chíNhưng anh nghĩ lại xem, nếu có được sự ủng hộ của Thành ủy

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
tōng zhī gè bù mén zuò hǎo zhǔn bèi děng ān xīn fā xìn hàoBáo các phòng ban chuẩn bị sẵn sàng, [Trung tâm chỉ huy Cục Công an thành phố Kinh Hải] chờ An Hân phát tín hiệu.

HSK 6
0:03s
pà shá ya lǐ miàn dōu hē chéng shén me yàng leSợ gì? Trong kia đã say như thế rồi còn gì.

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s
zhāng xīn zhào gù yī xià nǐ máng nǐ de máng nǐ deTrương Hân, qua xem đi. Cậu làm việc của cậu đi.











